베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đỗ xanh" (1)
đỗ xanh

영어
명사green bean
Bánh chưng có nhân đỗ xanh.
Banh chung has mung bean filling.
관련 단어 "đỗ xanh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đỗ xanh" (1)
Bánh chưng có nhân đỗ xanh.
Banh chung has mung bean filling.
